belgian franc
Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Bỉ trong quá khứ: "belgian franc" (đồng franc Bỉ) là đơn vị tiền tệ chính thức của Bỉ trước khi nước này chuyển sang sử dụng đồng euro vào năm 2002. Nó được chia thành 100 centime.
- (Đồng franc Bỉ được sử dụng ở Bỉ cho đến năm 2002.)
- (Anh ấy tìm thấy một đồng xu cũ trị giá 10 franc Bỉ.)
- (Giá cả được niêm yết bằng franc Bỉ trước khi đồng euro được giới thiệu.)
- "to be denominated in belgian francs": được định giá bằng franc Bỉ.
- The bonds were denominated in belgian francs. (Các trái phiếu được định giá bằng franc Bỉ.)
- "to convert belgian francs to euros": chuyển đổi franc Bỉ sang euro.
- Tourists had to convert their belgian francs to euros after the currency change. (Du khách phải đổi franc Bỉ sang euro sau khi thay đổi tiền tệ.)
- Belgian (tính từ): thuộc về Bỉ.
- Belgian chocolate is famous worldwide. (Sô cô la Bỉ nổi tiếng toàn cầu.)
- Franc (danh từ): một đơn vị tiền tệ được sử dụng ở nhiều quốc gia nói tiếng Pháp, bao gồm Pháp, Thụy Sĩ, và Bỉ.
- The Swiss franc is still in use today. (Đồng franc Thụy Sĩ vẫn đang được sử dụng ngày nay.)
- Belgian currency (tiền tệ Bỉ): chỉ chung các loại tiền tệ của Bỉ, bao gồm cả franc Bỉ.
- BEF (viết tắt): mã ISO của đồng franc Bỉ.
- The abbreviation for belgian franc is BEF. (Chữ viết tắt của franc Bỉ là BEF.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "belgian franc", nhưng có thể dùng với các động từ như: - Exchange (trao đổi): They exchanged their belgian francs for euros. (Họ đã đổi franc Bỉ lấy euro.) - Spend (tiêu): He spent his last belgian francs on souvenirs. (Anh ấy đã tiêu những franc Bỉ cuối cùng vào quà lưu niệm.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "belgian franc", nhưng có thể tham khảo: - "Not worth a belgian franc": không đáng giá một franc Bỉ (dùng để chỉ thứ gì đó vô giá trị, nhưng hiếm gặp).